Kí tự chữ Trung Quốc là symbol chữ Hán nằm trong hình tròn và hình vuông nhỏ, thể hiện bí ẩn, mạnh mẽ. Bao gồm symbol như ㊀ ㊁ ㊂ ㊃ ㊄. Kí tự chữ Trung Quốc dùng để ghép vào tên Free Fire và bio TikTok theo phong cách bí ẩn.
Nhập tên tiếng Việt vào bên dưới, công cụ đổi sang kiểu chữ Trung Quốc!

Chữ Hán trong hình tròn, ô vuông và bộ thủ gom một chỗ để bạn nhặt từng cái ghép tay. Bấm ô nào là chép ô đó.
Tìm thêm kí tự theo ý thích của bạn:
Gợi ý:
Chưa ưng kí tự nào ở trên? Đây là những tên hoàn chỉnh người dùng KiTuHay đã đặt, bấm là chép nguyên tên.
Cập nhật ngày 23/10/2026 — danh sách quét lại mỗi đêm theo những kí tự đang được chép nhiều nhất.
Bạn có dùng kí tự Chữ Trung Quốc không?
Thêm KiTuHAY trên GoogleĐã mở trang Google ở thẻ mới. Ở đó bấm ô vuông bên phải dòng kituhay.com, thấy dấu tích là xong — rồi quay lại đây.
Bảng kí tự đầy đủ các kí hiệu theo tổng hợp từ nhiều nguồn chính thống như: Unicode, Wikipedia, W3C và chuyên trang Kituhay kết hợp thành nhiều kí tự đẹp mắt, phù hợp nhiều hệ điều hành mới như: Windows, Android, IOS, Tizen, HarmonyOS.
Gợi ý 810+ Kí tự đặc biệt cho Chữ Trung Quốc – ㊪ (+551), ㊛ (+261), SEA Nhi女 (+252), ㊰㊓㊝ (+237), 祎 妃 (+230), Tạo tên Chữ Trung Quốc đẹp cho biệt danh, tên nhân vật, ứng dụng nhắn tin hoặc mạng xã hội. Chia sẻ ký hiệu Chữ Trung Quốc hoặc sao chép để sử dụng từ danh sách.
Có 139 tìm kiếm Chữ Trung Quốc gần giống là: chữ trung quốc, Chữ Trung Quốc, Chữ trung quốc, chữ trung quốc , chữ Trung Quốc và hơn 134 tìm kiếm khác như: _ chữ Trung Quốc, Chư trung quóc, chữ Trung Quốc, Chư Trung Quốc , Chữ Trùng Quốc
Bạn có thể đánh giá kí tự Chữ Trung Quốc này thế nào?
Đây là nhóm được hỏi nhiều nhất ở kí tự chữ Trung Quốc: một chữ Hán nằm gọn trong vòng tròn, gõ ra là một ô tròn đặc, đặt cạnh tên trông như con dấu. Bảng mã Unicode xếp cả nhóm vào một dải liền nhau từ U+3280 đến U+32B0, đúng 49 kí tự — không có cái thứ 50. Đếm trên kho tên KiTuHAY ngày 18/09/2026 thì 374.455 tên đang dùng ít nhất một chữ trong nhóm này.

Mỗi ô tròn là một chữ Hán có sẵn nghĩa, nên chọn đúng chữ thì cái tên nói được điều mình muốn. Cột cuối là số tên trong kho KiTuHAY đang dùng kí tự đó, đếm ngày 18/09/2026.
| Kí tự | Mã Unicode | Chữ gốc và nghĩa | Số tên đang dùng |
|---|---|---|---|
| ㊀ | U+3280 | 一 nhất — một | |
| ㊁ | U+3281 | 二 nhị — hai | |
| ㊂ | U+3282 | 三 tam — ba | |
| ㊃ | U+3283 | 四 tứ — bốn | |
| ㊄ | U+3284 | 五 ngũ — năm | |
| ㊅ | U+3285 | 六 lục — sáu | |
| ㊆ | U+3286 | 七 thất — bảy | |
| ㊇ | U+3287 | 八 bát — tám | |
| ㊈ | U+3288 | 九 cửu — chín | |
| ㊉ | U+3289 | 十 thập — mười | |
| ㊊ | U+328A | 月 nguyệt — mặt trăng | |
| ㊋ | U+328B | 火 hoả — lửa | |
| ㊌ | U+328C | 水 thuỷ — nước | |
| ㊍ | U+328D | 木 mộc — cây | |
| ㊎ | U+328E | 金 kim — vàng | |
| ㊏ | U+328F | 土 thổ — đất | |
| ㊐ | U+3290 | 日 nhật — mặt trời | 9 |
| ㊑ | U+3291 | 株 chu — cổ phần | |
| ㊒ | U+3292 | 有 hữu — có | |
| ㊓ | U+3293 | 社 xã | |
| ㊔ | U+3294 | 名 danh — tên | |
| ㊕ | U+3295 | 特 đặc — đặc biệt | |
| ㊖ | U+3296 | 財 tài — tiền của | |
| ㊗ | U+3297 | 祝 chúc — chúc mừng | 316 |
| ㊘ | U+3298 | 労 lao — lao động | |
| ㊙ | U+3299 | 秘 bí — bí mật | 358 |
| ㊚ | U+329A | 男 nam | 79 |
| ㊛ | U+329B | 女 nữ | 454 |
| ㊜ | U+329C | 適 thích — hợp | |
| ㊝ | U+329D | 優 ưu — giỏi | 52.521 |
| ㊞ | U+329E | 印 ấn — in | |
| ㊟ | U+329F | 注 chú — chú ý | |
| ㊠ | U+32A0 | 項 hạng — hạng mục | |
| ㊡ | U+32A1 | 休 hưu — nghỉ | |
| ㊢ | U+32A2 | 写 tả — sao chép | |
| ㊣ | U+32A3 | 正 chính — đúng | 63 |
| ㊤ | U+32A4 | 上 thượng — trên | |
| ㊥ | U+32A5 | 中 trung — giữa | |
| ㊦ | U+32A6 | 下 hạ — dưới | |
| ㊧ | U+32A7 | 左 tả — trái | |
| ㊨ | U+32A8 | 右 hữu — phải | |
| ㊩ | U+32A9 | 医 y — thuốc | |
| ㊪ | U+32AA | 宗 tông — dòng họ, tông phái | 313.256 |
| ㊫ | U+32AB | 学 học | |
| ㊬ | U+32AC | 監 giám — trông coi | |
| ㊭ | U+32AD | 企 xí — xí nghiệp | |
| ㊮ | U+32AE | 資 tư — vốn | |
| ㊯ | U+32AF | 協 hiệp — liên hiệp | |
| ㊰ | U+32B0 | 夜 dạ — đêm |
Cùng ý tưởng với hình tròn nhưng khung là ô vuông, chữ bên trong thường là chữ viết tắt. Nhóm này ít người dùng hơn hẳn: cả dải U+3300–U+33FF chỉ có 4.799 tên trong kho dùng tới, so với 374.455 tên của nhóm hình tròn. Ô vuông hợp khi bạn muốn tên trông vuông vắn, cân đối hai đầu.
Số Hán cũng có hai kiểu khung. Kiểu trong hình tròn nằm ở U+3248–U+324F, chỉ có 8 kí tự và rất ít người dùng — cả kho chỉ 205 tên. Kiểu trong ngoặc U+3220–U+3229 hay gặp hơn khi cần đánh số thứ hạng.
Số trong hình tròn:
Số trong ngoặc:
Muốn số nhỏ đặt lên cao như số mũ thì xem trang chữ nhỏ, đó là bộ kí tự khác hẳn.
Không phải chữ Hán nào cũng được người chơi chọn. Đếm trên toàn kho 16.000.000 tên của KiTuHAY ngày 18/09/2026, 2.776.849 tên có chữ Hán, nhưng số lượt tập trung vào một nhúm rất nhỏ. Chữ 亗 một mình đã có mặt trong 1.668.382 tên — nhiều hơn tất cả các chữ còn lại cộng lại.
| Kí tự | Mã Unicode | Số tên đang dùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 亗 | U+4E97 | 1.668.382 | |
| 彡 | U+5F61 | 477.958 | |
| 丶 | U+4E36 | 326.504 | |
| ㊪ | U+32AA | 313.256 | trong hình tròn |
| 乂 | U+4E42 | 92.145 | |
| ㊝ | U+329D | 52.521 | trong hình tròn |
| 刀 | U+5200 | 40.074 | |
| 廴 | U+5EF4 | 35.492 | |
| 乡 | U+4E61 | 16.588 |
Lý do mấy chữ này thắng: chúng ít nét, nhìn ra hình chứ không ra chữ, nên đặt cạnh tên tiếng Việt vẫn đọc được tên. Bấm để chép:

Ba kí tự ㋡ ㋛ ㋰ rất hay bị gọi nhầm là chữ Trung Quốc trong vòng tròn. Tra bảng mã thì tên chuẩn của chúng là Circled Katakana Tu, Circled Katakana Si và Circled Katakana Mu — đó là chữ Katakana ツ, シ, ム của tiếng Nhật, không phải chữ Hán. Chúng vẫn dùng đặt tên tốt, nhất là ㋡ vì trông như mặt cười, chỉ là gọi tên cho đúng: riêng ㋰ đã có mặt trong 278.994 tên, ㋡ 4.895 tên và ㋛ 4.696 tên.
Kí tự ㍿ cũng hay bị xếp nhầm: nó là bốn chữ Hán 株式会社 nén vào một ô vuông, nghĩa là "công ty cổ phần" theo cách viết của Nhật, hiện có 4.586 tên dùng.
Bộ thủ là những nét gốc dùng dựng nên chữ Hán, bảng mã xếp riêng ở dải U+2F00. Vì chỉ một vài nét nên chúng mảnh và nhẹ, hợp để chèn hai đầu tên thay cho dấu gạch. Nhóm này còn rất mới với người dùng Việt: cả kho mới có 68 tên dùng tới.
Không cần cài bàn phím tiếng Trung nếu bạn chỉ cần vài kí tự để trang trí:
Nếu bạn cần gõ cả câu tiếng Trung chứ không phải vài kí tự thì phải cài bàn phím tiếng Trung của hệ điều hành, trang này không thay được việc đó.
Chữ Hán được dùng nhiều nhất là trong tên game, nhất là các chữ ít nét như 亗 và 彡. Mỗi game lại chặn kí tự khác nhau, nên phần này nằm ở trang của từng game: kí tự Free Fire, Liên Quân và PUBG Mobile đều có bộ kí tự riêng đã kiểm chứng cho game đó.
Các mạng xã hội không chặn chữ Hán, nên dán vào tên tài khoản hay phần giới thiệu đều được. Cách đặt tên cho từng nơi có khác nhau về độ dài và số lần được đổi, xem ở trang Facebook, TikTok, Zalo và Instagram.
Ô vuông trống nghĩa là máy đang xem không có phông vẽ được kí tự đó, chứ không phải bạn chép sai. Chữ Hán thường (dải U+4E00–U+9FFF) gần như máy nào cũng vẽ được vì hệ điều hành nào cũng kèm phông chữ Hán. Ngược lại, bộ thủ U+2F00 và mấy kí tự ô vuông hiếm thì nhiều máy Android đời cũ bỏ trống.
Cách thử nhanh: dán tên vào một ô nhập bất kỳ trên chính máy mình trước khi đổi tên thật. Bạn thấy đúng chữ thì phần lớn người xem cũng thấy đúng; bạn đã thấy ô vuông thì người khác còn dễ thấy ô vuông hơn, nên đổi sang chữ phổ biến hơn. Cần khoảng cách giữa các chữ mà không muốn bị game bỏ qua thì dùng khoảng trống.
Muốn tra mã của một kí tự bất kỳ, xem bảng mã Unicode. Còn nếu bạn muốn đổi kiểu chữ thay vì chèn kí tự, xem chữ kiểu hoặc chữ ngược.
Chữ Hán chỉ là một nhánh nhỏ; toàn bộ kho kí tự đặc biệt của KiTuHAY còn hàng nghìn kí hiệu khác chia theo chủ đề.
Nội dung cập nhật lần cuối ngày 23/09/2026. Số liệu dưới đây đếm trực tiếp trên kho tên của KiTuHAY, còn mã và tên kí tự đối chiếu với bảng mã Unicode chính thức. Đây không phải trang game nên không có lượt thử trong game; kí tự nào định dùng để đổi tên thì hãy dán thử một lần trước.
Dữ kiện đã đối chiếu
Xem toàn bộ lịch sử test theo phiên bản ở changelog kiểm chứng.
Là các chữ Hán và biến thể của chúng trong bảng mã Unicode, dùng để trang trí tên thay vì để viết tiếng Trung. Hay gặp nhất là chữ Hán nằm trong hình tròn (dải U+3280–U+32B0, đúng 49 kí tự) và những chữ ít nét như 亗, 彡, 丶.
Đúng 49 kí tự, xếp liền nhau từ U+3280 đến U+32B0 trong bảng mã Unicode. Không có kí tự thứ 50 trong nhóm này, nên trang nào quảng cáo "1001 kí tự chữ Trung Quốc trong hình tròn" là đã đếm gộp thêm nhóm khác.
Không. Tên chuẩn của nó trong bảng mã là Circled Katakana Tu, tức chữ Katakana ツ của tiếng Nhật đặt trong vòng tròn. Hai kí tự ㋛ và ㋰ cũng vậy. Chúng vẫn dùng đặt tên bình thường, chỉ là không phải chữ Hán.
Chữ 亗 (U+4E97), có mặt trong 1.668.382 tên trên KiTuHAY tính tới ngày 18/09/2026. Kế đó là 彡 với 477.958 tên và 丶 với 326.504 tên. Ba chữ này thắng vì ít nét, nhìn ra hình hơn ra chữ nên không làm rối tên tiếng Việt.
Chữ Hán thường thì gần như máy nào cũng hiện đúng vì hệ điều hành nào cũng kèm phông chữ Hán. Bộ thủ U+2F00 và mấy kí tự ô vuông hiếm thì máy Android đời cũ có thể bỏ trống. Mỗi game lại chặn kí tự khác nhau, nên dán thử vào một ô nhập trước khi đổi tên thật.
Ô vuông trống nghĩa là máy đang xem thiếu phông vẽ kí tự đó, không phải bạn chép sai. Bạn đã thấy ô vuông trên máy mình thì người khác còn dễ thấy hơn, nên đổi sang kí tự phổ biến hơn.
Không, nếu bạn chỉ cần vài kí tự trang trí — bấm ô trên trang này là chép được ngay. Chỉ khi cần gõ cả câu tiếng Trung mới phải cài bàn phím tiếng Trung của hệ điều hành.
Số Hán trong hình tròn nằm ở U+3248–U+324F, chỉ có 8 kí tự và rất ít người dùng — cả kho KiTuHAY mới có 205 tên. Số trong ngoặc U+3220–U+3229 hay gặp hơn khi cần đánh số thứ hạng.
Sao chép liên kết đến trang này và chia sẻ nó với bạn bè của bạn. Hoặc nhóm chat của bạn để mọi người có thể sử dụng ứng dụng được đơn giản nhất.
Trang có 813 tên kí tự Chữ Trung Quốc do người dùng đăng, tên mới nhất được thêm lúc 22:39 14/10/2026 là ♚ᴏᴘ. Tên mới gửi lên được duyệt trước khi hiển thị.
Văn bản được phát hành theo Giấy phép Creative Commons Ghi công–Chia sẻ tương tự; có thể áp dụng Chính sách điều khoản bổ sung.
Nếu phát hiện bất thường bạn có thể báo cáo nội dung.